Bản dịch của từ 谋人 trong tiếng Việt

谋人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋人 (Danh từ)

móu rén
01

Tổ chức, lên kế hoạch cho người khác; suy tính việc giúp người khác (ví dụ: 为别人谋划)

1.为人谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người mưu kế; mưu sĩ, người chuyên tư vấn, bày mưu tính kế

2.犹谋士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋人

móu

rén

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép