Bản dịch của từ 谋克 trong tiếng Việt

谋克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋克 (Danh từ)

móu kè
01

Đơn vị chính quyền cơ sở quân - hành của triều đại Kim; cũng là chức danh quan lại (một loại phủ/đồn quản lý vùng biên).

金代军政合一的基层政权单位。亦为官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋克

móu

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
克丁克卯
克丝
克丝钳子
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép