Bản dịch của từ 谋勇 trong tiếng Việt
谋勇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
谋勇 (Danh từ)
【móu yǒng】
01
Mưu trí và dũng lực; trí mưu cùng lòng dũng (tài năng vừa khôn ngoan vừa gan dạ)
智谋与勇力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋勇
móu
谋
yǒng
勇
Các từ liên quan
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
勇丁
勇于
勇于私斗,怯于公愤
勇于自责
勇健
- Bính âm:
- 【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
- Các biến thể:
- 謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
堥
鍪
謀
㖼
蛑
㭌
眸
鴾
缪
踎
恈
诨
诋
谛
讻
讯
谩
讽
诵
识
谵
谎
谇
脨
階
堕
規
聇
戚
桫
符
㓶
覑
㹹
䚴
参谋
阴谋
谋生
谋求
计谋
谋划
预谋
图谋
谋杀
元谋
