Bản dịch của từ 谋听计行 trong tiếng Việt

谋听计行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋听计行 (Động từ)

móu tīng jì xíng
01

完全听从某人的意见和安排对某人十分信任言听计从(Hán-Việt:văn thính kế tòng,意为听从依从

犹言言听计从。形容对某人十分信任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋听计行

móu

tīng

xíng

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép