Bản dịch của từ 谋国 trong tiếng Việt

谋国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋国 (Động từ)

móu guó
01

Mưu toan, âm mưu chiếm đoạt quyền lực quốc gia; lên kế hoạch lật đổ chính quyền

1.谋划取得国家政权。

Ví dụ
02

Vì lợi ích quốc gia mà lên kế hoạch, toan tính (hành động có mục tiêu cho đất nước)

2.为国家利益谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋国

móu

guó

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
国丈
国丧
国中之国
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép