Bản dịch của từ 谋夫孔多 trong tiếng Việt

谋夫孔多

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋夫孔多 (Tính từ)

móu fū kǒng duō
01

形容策划筹谋的人很多——“很多人出主意动脑子”。(谋夫出谋划策的人

指谋划的人很多。孔,很。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋夫孔多

móu

kǒng

duō

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép