Bản dịch của từ 谋始 trong tiếng Việt

谋始

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋始 (Động từ)

móu shǐ
01

Khởi đầu một việc với sự thận trọng, cân nhắc kỹ khi bắt tay vào làm (Hán Việt: mưu = nghĩ, toan; thủy = bắt đầu).

谓开始时慎重考虑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋始

móu

shǐ

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
始业
始作俑者
始冠
始创
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép