Bản dịch của từ 谋孙 trong tiếng Việt

谋孙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋孙 (Động từ)

móu sūn
01

Toan tính, sắp đặt cho con cháu; lo liệu để đời sau được hưởng (lập kế hoạch cho hậu thế)

为子孙后代打算。语出《诗.大雅.文王有声》﹕“诒厥孙谋﹐以燕翼子。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋孙

móu

sūn

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép