Bản dịch của từ 谋差 trong tiếng Việt

谋差

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋差 (Động từ)

móu chà
01

Mưu tìm việc làm; tìm kiếm công việc, thủ đắc chức vụ (thường nói cách cổ hoặc trang trọng)

谋取差事﹔谋求职业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋差

móu

chà

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép