Bản dịch của từ 谋帅 trong tiếng Việt

谋帅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋帅 (Danh từ)

móu shuài
01

Tìm người làm nguyên soái; việc chọn cử tướng soái (chỉ hành động đề bạt, tuyển chọn người làm nguyên soái)

寻求元帅的人选。事本《左传.僖公二十七年》﹕“作三军﹐谋元帅。赵衰曰﹕‘郄縠可。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋帅

móu

shuài

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép