Bản dịch của từ 谋年 trong tiếng Việt

谋年

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋年 (Động từ)

móu nián
01

Hãy tìm kiếm một vụ mùa bội thu; lập kế hoạch cho vụ thu hoạch năm sau hoặc năm tốt lành (kế hoạch, kế hoạch cho một năm tốt lành)

谋求丰收。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋年

móu

nián

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
年丈
年三十
年上
年下
年世
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép