Bản dịch của từ 谋志 trong tiếng Việt

谋志

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋志 (Động từ)

móu zhì
01

Trắc nghiệm, thăm dò lòng người; khảo sát ý chí, tâm ý của dân chúng (Hán Việt: mưu chí)

谓考察人民的心志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋志

móu

zhì

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
志业
志义
志乘
志乡
志书
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép