Bản dịch của từ 谋政 trong tiếng Việt

谋政

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋政 (Động từ)

móu zhèng
01

Mưu tính, bàn bạc việc chính sự; lập kế hoạch về công việc chính trị/quản lý

谋划政事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋政

móu

zhèng

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
政主
政乱
政争
政事
政事堂
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép