Bản dịch của từ 谋无遗策 trong tiếng Việt

谋无遗策

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋无遗策 (Tính từ)

móu wú yí cè
01

Kế hoạch không bỏ sót, tính toán kỹ lưỡng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋无遗策

móu

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
无一不备
无一不知
无一可
无一时
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
策世
策书
策事
策使
策免
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép