Bản dịch của từ 谋智 trong tiếng Việt
谋智
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
谋智 (Danh từ)
【móu zhì】
01
Tập đoàn Mozilla
摩斯拉公司
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mưu trí
聪明才智
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tính toán, suy nghĩ thông minh để giải quyết vấn đề
Same as 智謀|智谋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mưu trí, tháo vát
足智多谋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋智
móu
谋
zhì
智
Các từ liên quan
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
智人
智伪
智光
- Bính âm:
- 【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
- Các biến thể:
- 謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
堥
鍪
謀
㖼
蛑
㭌
眸
鴾
缪
踎
恈
诨
诋
谛
讻
讯
谩
讽
诵
识
谵
谎
谇
脨
階
堕
規
聇
戚
桫
符
㓶
覑
㹹
䚴
参谋
阴谋
谋生
谋求
计谋
谋划
预谋
图谋
谋杀
元谋
