Bản dịch của từ 谋朝 trong tiếng Việt

谋朝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋朝 (Động từ)

móu cháo
01

Bàn bạc, toan tính việc triều chính cho triều đình (lập kế hoạch cho chính quyền/triều đình).

为朝廷谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋朝

móu

cháo

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép