Bản dịch của từ 谋欢 trong tiếng Việt

谋欢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋欢 (Động từ)

móu huān
01

Tìm kiếm/ mưu cầu vui vẻ; tìm cách vui chơi (Hán-Việt: mồu/ mưu + hoan/)

亦作“谋懽”。谋求欢乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋欢

móu

huān

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép