Bản dịch của từ 谋画 trong tiếng Việt

谋画

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋画 (Động từ)

móu huà
01

谋画 (谋划):筹划策划打算为达到某目的而仔细计划

1.亦作“谋划”。

Ví dụ
02

Mưu hoạch, kế hoạch và sự tính toán (cố ý suy tính, lên phương án); cũng chỉ hành động suy tính, mưu toan

2.谋略﹐打算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Suy tính, mưu chước; lên kế hoạch và toan tính (thường mang sắc thái tính toán, hoạch định chiến lược)

3.筹谋策划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋画

móu

huà

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép