Bản dịch của từ 谋策 trong tiếng Việt
谋策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
谋策 (Danh từ)
【móu cè】
01
Kế sách; mưu mô, phương án đã tính toán trước để đạt mục đích
1.计策。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mưu hoạch; toan tính, lên kế hoạch (thường mang sắc thái kín đáo, cố gắng tìm cách đạt mục tiêu)
2.谋划。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋策
móu
谋
cè
策
Các từ liên quan
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
- Các biến thể:
- 謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
堥
鍪
謀
㖼
蛑
㭌
眸
鴾
缪
踎
恈
诨
诋
谛
讻
讯
谩
讽
诵
识
谵
谎
谇
脨
階
堕
規
聇
戚
桫
符
㓶
覑
㹹
䚴
参谋
阴谋
谋生
谋求
计谋
谋划
预谋
图谋
谋杀
元谋
