Bản dịch của từ 谋筮 trong tiếng Việt

谋筮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋筮 (Động từ)

móu shì
01

Xin xăm, hỏi bói; tra hỏi vận số bằng cách卜筮 (hán việt: mưu thiếp)

问卜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋筮

móu

shì

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép