Bản dịch của từ 谋篇 trong tiếng Việt

谋篇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋篇 (Động từ)

móu piān
01

Lên kế hoạch, bố cục bài văn; suy tính cách sắp xếp chương đoạn khi viết

谓作文时谋划安排篇章结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋篇

móu

piān

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép