Bản dịch của từ 谋约 trong tiếng Việt
谋约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
谋约 (Danh từ)
【móu yuē】
01
Bàn tính, mưu tính, suy tính kế hoạch (thảo luận và hoạch định việc sẽ làm)
1.犹谋议﹐筹划。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên minh, giao ước (một lời thỏa thuận hoặc mối liên kết chính thức giữa các bên)
2.盟约。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋约
móu
谋
yuē
约
Các từ liên quan
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
- Các biến thể:
- 謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
堥
鍪
謀
㖼
蛑
㭌
眸
鴾
缪
踎
恈
诨
诋
谛
讻
讯
谩
讽
诵
识
谵
谎
谇
脨
階
堕
規
聇
戚
桫
符
㓶
覑
㹹
䚴
参谋
阴谋
谋生
谋求
计谋
谋划
预谋
图谋
谋杀
元谋
