Bản dịch của từ 谋结 trong tiếng Việt

谋结

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋结 (Động từ)

móu jié
01

Âm mưu kết bè, lập đảng; mưu toan tập hợp người thành phe nhóm để đạt lợi ích

谓图谋结党。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋结

móu

jié

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
结业
结义
结习
结了鸟
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép