Bản dịch của từ 谋翼 trong tiếng Việt

谋翼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋翼 (Danh từ)

móu yì
01

Cháu, con cháu (thường dùng trong văn ngôn, chỉ thế hệ sau trong dòng họ)

《诗.大雅.文王有声》﹕“诒厥孙谋﹐以燕翼子。”后以“谋翼”指子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋翼

móu

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép