Bản dịch của từ 谋臣武将 trong tiếng Việt

谋臣武将

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋臣武将 (Thành ngữ)

móu chén wǔ jiàng
01

Quân sư và tướng quân

有谋略的将领

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋臣武将

móu

chén

jiàng

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
将丧
将久
将事
将于
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép