Bản dịch của từ 谋谟 trong tiếng Việt

谋谟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋谟 (Danh từ)

móu mó
01

Mưu hoạch, hoạch định mưu lược; lên kế hoạch, tính toán (thường mang sắc thái chiến thuật hoặc toan tính)

谋划﹔制定谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋谟

móu

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
谟典
谟士
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép