Bản dịch của từ 谋谮 trong tiếng Việt

谋谮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋谮 (Động từ)

móu zèn
01

Bịa chuyện mạ lỵ, xúi giục nói xấu để hãm hại (âm mưu vu cáo)

进谗言陷害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋谮

móu

zèn

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép