Bản dịch của từ 谋财 trong tiếng Việt

谋财

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋财 (Động từ)

móu cái
01

Âm mưu, toan tính chiếm đoạt tài sản của người khác (hành động nhằm chiếm đoạt tiền của người khác).

图谋夺取他人财物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋财

móu

cái

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
财业
财东
财主
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép