Bản dịch của từ 谋阙 trong tiếng Việt

谋阙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋阙 (Động từ)

móu quē
01

Thảo luận và cố gắng bù đắp những thiếu sót, thiếu sót (thảo luận về biện pháp khắc phục)

商议补救缺失。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋阙

móu

quē

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép