Bản dịch của từ 谌义 trong tiếng Việt
谌义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
谌义 (Danh từ)
【chén yì】
01
Lòng tin, sự trung thành.
信义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谌义
chén
谌
yì
义
Các từ liên quan
谌姆
谌摰
谌杵
谌母
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【KHAM】
- Các biến thể:
- 諶
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,甚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莐
迧
臣
梣
䜟
莀
尘
霃
䣅
桭
薼
㕴
侺
蜃
渗
脤
䄕
㥲
㰮
蜄
祳
眘
愼
滲
谍
谓
诤
诪
诲
诟
诓
误
谢
诗
䜧
诺
𠋬
捥
紱
赉
㳽
焄
菂
阋
𠊩
䘣
採
䆝
