Bản dịch của từ 谌杵 trong tiếng Việt

谌杵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

谌杵 (Danh từ)

chén chǔ
01

Người gian trá, giả vờ chân thành.

谓奸诈之人伪托真诚。《管子.任法》﹕“然故谌杵习士﹐闻识博学之人不可乱也。”尹知章注﹕“杵所以毁碎于物者也。谓奸诈之人﹐伪托于谌﹐以毁君法。”一说当作“堪材”﹐谓材力强胜能任事者。郭沫若等集校引孙诒让曰﹕“‘谌杵’当为‘堪材’﹐皆形之误也……堪材谓材力强胜能任事者﹐与《吕览》堪士义同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谌杵

chén

chǔ

Các từ liên quan

谌义
谌姆
谌摰
谌母
杵头
谌
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【KHAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,甚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép