Bản dịch của từ 谎子 trong tiếng Việt
谎子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | h | uang | thanh hỏi |
谎子 (Danh từ)
【huáng zǐ】
01
Kẻ nói dối, người hay nói giả dối hoặc bịa chuyện
见“谎汉子”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谎子
huǎng
谎
zi
子
Các từ liên quan
谎乔厮
谎人
谎价
谎信
谎假
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOANG】
- Các biến thể:
- 謊
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,荒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨丶一フノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恍
㬻
䌙
晄
縨
櫎
熿
幌
奛
汻
䐠
爌
诧
讯
谱
讷
诬
讲
诠
谓
询
谯
诛
诌
𠋒
偞
翍
㸼
𠕡
蚻
湴
焖
奢
掬
逸
啬
说谎
撒谎
谎言
谎话
谎称
扯谎
谎报
打谎
圆谎
谎信
