Bản dịch của từ 谐价 trong tiếng Việt
谐价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
谐价 (Danh từ)
【xié jià】
01
Từ cổ/thuật ngữ: cách viết khác của “谐贾” (tên riêng hoặc thuật ngữ cổ), ít dùng; nghĩa tùy ngữ liệu lịch sử
1.亦作“谐贾”。
Ví dụ
02
2.论价﹐商定价格。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐价
xié
谐
jià
价
Các từ liên quan
谐丽
谐乐
谐从
谐优
谐会
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 諧, 龤
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,皆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦖
脇
㥟
諧
綊
絜
斜
協
䡡
緳
衺
擷
论
谮
诗
谅
谶
谈
讱
诊
谭
谡
谛
䜥
袋
䡇
掴
啝
掀
庶
祲
㳶
梣
㞆
陽
䖥
和谐
谐音
诙谐
谐和
调谐
谐谑
谐波
俳谐
谐美
谐声
