Bản dịch của từ 谐优 trong tiếng Việt

谐优

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐优 (Cụm từ)

xié yōu
01

俳优。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐优

xié

yōu

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐会
优与
优为
优乐
优产
优人
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép