Bản dịch của từ 谐俗 trong tiếng Việt

谐俗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐俗 (Động từ)

xié sú
01

Hòa hợp với phong tục thời đại; phù hợp với thói quen, thị hiếu xã hội

谓与时俗相谐合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐俗

xié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
俗不可耐
俗不堪耐
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép