Bản dịch của từ 谐协 trong tiếng Việt

谐协

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐协 (Tính từ)

xié xié
01

Hòa hợp, phối hợp nhịp nhàng; êm thắm, không mâu thuẫn (nhấn mạnh sự hài hòa và tương trợ giữa các bộ phận)

和谐协调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐协

xié

xié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
协一
协中
协义
协事
协亮
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép