Bản dịch của từ 谐奴 trong tiếng Việt

谐奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐奴 (Danh từ)

xié nú
01

Chỉ các nghệ sĩ hài kịch/trò hề (俳優),tức diễn viên hài, nghệ sĩ diễn trò vui

指俳优。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐奴

xié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép