Bản dịch của từ 谐妻 trong tiếng Việt

谐妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐妻 (Danh từ)

xié qī
01

Vợ hòa thuận, dịu dàng (vợ ngoan, hiền hòa)

和顺的妻子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐妻

xié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép