Bản dịch của từ 谐捷 trong tiếng Việt

谐捷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐捷 (Tính từ)

xié jié
01

Hòa hòa nhanh nhẹn; vừa hòa hợp vừa mau lẹ (kết hợp ý '' hợp hòa và '' nhanh)

1.谐和快速。

Ví dụ
02

Hóm hỉnh nhanh nhẹn; duyên dáng, ứng đối lanh lợi (gợi ý Hán-Việt: = hòa/ dí dỏm, = nhanh/ mau lẹ)

2.诙谐敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐捷

xié

jié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép