Bản dịch của từ 谐比 trong tiếng Việt

谐比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐比 (Danh từ)

xié bǐ
01

Hoà hợp, thân mật; mang ý nghĩa hòa thuận, thân thiết (cảm giác gần gũi, hài hoà)

1.和谐亲近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cú pháp song song sắp xếp theo vần (song song sắp xếp theo vần), tức là sắp xếp các mẫu câu theo vần (vần) trong câu đối hoặc câu đối.

2.谓按韵排比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐比

xié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
比上不足比下有余
比丘
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép