Bản dịch của từ 谐熙 trong tiếng Việt

谐熙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐熙 (Động từ)

xié xī
01

Tên riêng(古代人名或别称),亦作谐媐”。

1.亦作“谐媐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nhau nghịch chơi; cùng vui đùa (thường chỉ hành động vui vẻ, quây quần chơi với nhau)

2.共同嬉戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐熙

xié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
熙事
熙光
熙冰
熙华
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép