Bản dịch của từ 谐画 trong tiếng Việt

谐画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐画 (Danh từ)

xié huà
01

Tranh mang tính hài hước, dí dỏm; tranh có vẻ khôi hài (Hán Việt: 'hiệp họa' → tranh hài)

富于谐趣的画。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐画

xié

huà

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép