Bản dịch của từ 谐畅 trong tiếng Việt

谐畅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐畅 (Tính từ)

xié chàng
01

Một dạng chữ viết khác của「谐鬯」(古书用语),为专有或古代术语用法罕见常见于文献校误或古籍注释

1.亦作“谐鬯”。

Ví dụ
02

Hài hòa, trôi chảy; (mô tả lời nói, văn phong, âm nhạc) êm tai, mạch lạc

2.和谐流畅。鬯﹐通“畅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐畅

xié

chàng

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
畅利
畅叙
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép