Bản dịch của từ 谐老 trong tiếng Việt

谐老

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐老 (Tính từ)

xié lǎo
01

Vợ chồng hòa hợp tới già; vợ chồng đồng cam cộng khổ, sống chung bền lâu

谓夫妻谐合到老。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐老

xié

lǎo

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
老一辈
老丈
老丈人
老三届
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép