Bản dịch của từ 谐说 trong tiếng Việt
谐说
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
谐说 (Động từ)
【xié shuō】
01
Nói chuyện một cách hài hước, dí dỏm (kể chuyện hoặc bình luận với giọng hóm hỉnh)
诙谐地谈说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐说
xié
谐
shuō
说
Các từ liên quan
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 諧, 龤
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,皆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦖
脇
㥟
諧
綊
絜
斜
協
䡡
緳
衺
擷
论
谮
诗
谅
谶
谈
讱
诊
谭
谡
谛
䜥
袋
䡇
掴
啝
掀
庶
祲
㳶
梣
㞆
陽
䖥
和谐
谐音
诙谐
谐和
调谐
谐谑
谐波
俳谐
谐美
谐声
