Bản dịch của từ 谐谀 trong tiếng Việt

谐谀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐谀 (Động từ)

xié yú
01

Nịnh hót, tâng bốc một cách đắc lợi (ăn nói xu nịnh để lấy lòng người khác)

逢迎阿谀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐谀

xié

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép