Bản dịch của từ 谐谈 trong tiếng Việt

谐谈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐谈 (Động từ)

xié tán
01

Trò chuyện hài hước

幽默的谈话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói đùa

开玩笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hài hước, dí dỏm và có chút trêu chọc.

(语言) 滑稽而略带戏弄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐谈

xié

tán

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép