Bản dịch của từ 谐赏 trong tiếng Việt

谐赏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐赏 (Cụm từ)

xié shǎng
01

犹玩赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐赏

xié

shǎng

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép