Bản dịch của từ 谐适 trong tiếng Việt

谐适

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐适 (Tính từ)

xié shì
01

1.和谐顺适。

Ví dụ
02

Hài hòa, thích hợp; cân đối, phù hợp với nhau (Hán-Việt: hiệp thích → hợp với nhau)

2.协调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐适

xié

shì

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
适丁
适世
适中
适主
适事
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép