Bản dịch của từ 谐韵 trong tiếng Việt

谐韵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

谐韵 (Tính từ)

xié yùn
01

(làm) vần điệu; có ý nghĩa về vần điệu (có thể được sử dụng như một động từ hoặc tính từ)

押韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谐韵

xié

yùn

Các từ liên quan

谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
韵主
韵书
韵事
韵人
谐
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
諧, 龤
Hình thái radical:
⿰,讠,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép